Bỏ qua tới nội dung chính
Hội người Việt Nam tại Ba Lan
Quê Việt Online
Doanh nghiệp Tiêu điểm

Công nghiệp quốc phòng Ba Lan bước vào thời kỳ tăng tốc: từ mua sắm khẩn cấp đến xây dựng năng lực sản xuất thời chiến

11/06/2026 13 phút đọc BBT
Ba Lan đang đẩy mạnh đầu tư công nghiệp quốc phòng sau chiến tranh Ukraina, với trọng tâm là chương trình SAFE, sản xuất vũ khí trong nước, công nghệ cao, hậu cần và an ninh chuỗi cung ứng. Nguồn vốn hơn 186 tỷ złoty được phân bổ cho răn đe, cơ động và khả năng chống chịu, tạo động lực cho các lĩnh vực như drone, chống drone, pháo binh, đạn dược, cyber, AI, vệ tinh, radar và vận tải quân sự. Bối cảnh này mở ra cơ hội hợp tác mới giữa Ba Lan và Việt Nam trong công nghiệp quốc phòng.
Công nghiệp quốc phòng Ba Lan bước vào thời kỳ tăng tốc: từ mua sắm khẩn cấp đến xây dựng năng lực sản xuất thời chiến
a3e04a91-c61d-4f95-b3aa-b18cf4d7aa7e.png
43,7 tỷ euro

Chiến tranh Ukraina đã buộc Ba Lan nhìn lại toàn bộ cấu trúc an ninh của mình. Nếu trước đây hiện đại hóa quân đội chủ yếu được hiểu là mua thêm vũ khí, thay thế thiết bị cũ và hội nhập sâu hơn với NATO, thì từ sau năm 2022, chính sách quốc phòng Ba Lan đã chuyển sang một giai đoạn khác: xây dựng năng lực chiến tranh dài hạn. Trong cách tiếp cận mới này, mua sắm từ nước ngoài vẫn rất quan trọng, nhưng không còn là hướng duy nhất. Ba Lan đang cố biến quốc phòng thành một chương trình công nghiệp, công nghệ, hậu cần và tài chính quốc gia.

Điểm mới đáng chú ý là Ba Lan không chỉ đặt câu hỏi “mua vũ khí gì”, mà đặt câu hỏi rộng hơn: sản xuất được gì trong nước, bảo dưỡng được gì tại chỗ, dự trữ được bao lâu, vận chuyển được nhanh đến đâu, và hệ thống chỉ huy – dữ liệu – năng lượng có đứng vững khi khủng hoảng kéo dài hay không. Đây là tư duy của một quốc gia tiền tuyến, không còn là tư duy quốc phòng thời bình.

SAFE: cú bơm tài chính cho công nghiệp quốc phòng

Chương trình SAFE của Liên minh châu Âu đang trở thành một trong những trụ cột tài chính quan trọng nhất của quá trình này. Theo thông tin của Chính phủ Ba Lan, nước này được phân bổ hơn 43,7 tỷ euro, tương đương hơn 183 tỷ złoty, cho giai đoạn 2026–2030. Nguồn tiền này được dành cho Tarcza Wschód, hệ thống chống drone, phòng không, pháo binh, hạ tầng vận tải có ý nghĩa quân sự và các năng lực công nghệ cao. Đáng chú ý, chính phủ Ba Lan nhấn mạnh rằng 89% nguồn vốn SAFE sẽ đi vào công nghiệp và nền kinh tế Ba Lan.

Cấu trúc phân bổ cho thấy rất rõ ưu tiên chiến tranh hiện đại: 47,6 tỷ złoty cho pháo binh, 44,2 tỷ złoty cho phòng không, chống tên lửa, drone và chống drone, 32,3 tỷ złoty cho tác chiến mặt đất và hệ thống hỗ trợ, 23,8 tỷ złoty cho đạn dược và tên lửa, 13,6 tỷ złoty cho vận tải chiến lược và không gian, 5,1 tỷ złoty cho cyber, AI và chiến tranh điện tử, cùng 3,4 tỷ złoty cho an ninh biển Baltic.

Đây không phải là một chương trình “mua hàng” đơn thuần. Nó là một chương trình tái cấu trúc nền công nghiệp quốc phòng. Trong các ngày 28–30/5/2026, Agencja Uzbrojenia và Dowództwo Komponentu Wojsk Obrony Cyberprzestrzeni đã ký 62 hợp đồng trị giá khoảng 120 tỷ złoty, toàn bộ với công nghiệp quốc phòng Ba Lan. Danh mục gồm FlyEye, Warmate, Gladius, hệ thống chống drone SAN, đạn pháo 155 mm, RAK, KRAB, Borsuk, Rosomak, Jelcz, thiết bị hậu cần cho Wisła/Narew, terminal vệ tinh, hệ thống mật mã hậu lượng tử, mobile cyber lab, AI infrastructure và mạng 5G quân sự.

Hiện đại hóa cái có sẵn và đầu tư mới đang chạy song song

Điểm đáng chú ý nhất trong chính sách hiện nay là Ba Lan không phá bỏ nền công nghiệp cũ để xây mới từ số 0. Họ đang làm hai việc cùng lúc.

Một mặt, Ba Lan hiện đại hóa và chuẩn hóa các năng lực đã có: Huta Stalowa Wola với KRAB, RAK và Borsuk; Mesko với Piorun và đạn dược; Rosomak với xe bọc thép bánh lốp; Jelcz với xe tải quân sự; PIT-RADWAR với radar; PCO với quang điện tử; WB Group với drone FlyEye và Warmate. Đây là các năng lực đã tồn tại, nhưng nay được đặt vào một mô hình mới: sản xuất quy mô lớn hơn, tích hợp tốt hơn, có tài chính dài hạn hơn và gắn với yêu cầu chiến tranh tiêu hao.

Mặt khác, Ba Lan đang đầu tư mới vào các điểm nghẽn mà chiến tranh Ukraina đã phơi bày: đạn 155 mm, thuốc phóng, chất nổ, radar, chống drone, vệ tinh, cyber, AI, chiến tranh điện tử, hậu cần nhiên liệu và vận tải chiến lược. Bộ Tài sản Nhà nước Ba Lan đã công bố khoản hơn 2,4 tỷ złoty từ Fundusz Inwestycji Kapitałowych cho PGZ nhằm mở rộng sản xuất đạn 155 mm, bao gồm phát triển hạ tầng và dây chuyền công nghệ mới cho các công ty thuộc “domen đạn dược”.

Nói cách khác, Ba Lan đang “model hóa” lại năng lực hiện có thành một hệ thống công nghiệp thời chiến: không chỉ có nhà máy làm vũ khí, mà có chuỗi từ thiết kế, linh kiện, thuốc nổ, cơ khí, điện tử, lắp ráp, bảo dưỡng, kho bãi, vận tải, an ninh mạng và dữ liệu chỉ huy.

PGZ là lõi, nhưng hệ sinh thái đã rộng hơn nhà nước

Xương sống của công nghiệp quốc phòng Ba Lan vẫn là Polska Grupa Zbrojeniowa – PGZ, tập đoàn quốc phòng nhà nước lớn nhất nước. PAP mô tả PGZ là nhà sản xuất vũ khí lớn nhất Ba Lan và một trong những nhà sản xuất lớn của châu Âu, gồm hơn 50 công ty con. Chính phủ cũng tuyên bố tăng nguồn lực cho PGZ để tập đoàn này hấp thụ được hàng chục tỷ euro từ SAFE và các chương trình khác.

Tuy nhiên, ngành này không chỉ còn là PGZ. Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp quốc phòng do Bộ Phát triển và Công nghệ Ba Lan quản lý ghi nhận 281 doanh nghiệp trong lĩnh vực quốc phòng, bao gồm cả các công ty dual-use — tức sản phẩm dân sự có thể phục vụ quốc phòng. Cơ sở dữ liệu này được lập để quảng bá doanh nghiệp quốc phòng Ba Lan ra nước ngoài và cho phép tìm kiếm theo lĩnh vực như lục quân, hải quân, hàng không, điện tử, cyber, không gian, vật liệu, cảm biến, C4ISR và công nghệ đột phá.

Điều này cho thấy một sự thay đổi quan trọng: Ba Lan đang chuyển từ mô hình “các nhà máy quốc phòng nhà nước” sang mô hình “hệ sinh thái công nghiệp quốc phòng”. Trong hệ sinh thái đó, doanh nghiệp nhà nước giữ các chương trình nặng như pháo, xe chiến đấu, đạn, tàu chiến; còn khu vực tư nhân và dual-use nổi lên ở drone, cảm biến, phần mềm, AI, quang điện tử, dữ liệu, vệ tinh và an ninh mạng.

Công nghệ cao không còn là khẩu hiệu

Trong chương trình SAFE, phần cyber, AI và chiến tranh điện tử có ngân sách 5,1 tỷ złoty. Danh mục đầu tư công khai bao gồm hệ thống trao đổi dữ liệu an toàn giữa các hệ thống chỉ huy tự động, trung tâm quản lý mật mã cơ động, bộ mã hóa IP hậu lượng tử, hệ thống mật mã “high assurance”, môi trường sinh và quản lý khóa chiến thuật, server container, terminal vệ tinh, hạ tầng AI, mobile cyber lab, mạng 5G và nền tảng phân tích – tổng hợp đe dọa mạng kết hợp dữ liệu ISR/CTI bằng AI.

Đây là phần rất quan trọng. Ba Lan không chỉ quan tâm đến xe tăng, pháo và tên lửa. Họ hiểu rằng chiến tranh hiện đại là chiến tranh của kiểm soát và chống kiểm soát: kiểm soát dữ liệu, kiểm soát tín hiệu, kiểm soát chỉ huy, bảo vệ mạng liên lạc, chống gây nhiễu, chống đánh lừa cảm biến, chống tấn công mạng. Vì vậy, công nghệ cao ở đây không phải “trang trí”, mà là điều kiện để các hệ thống vũ khí truyền thống hoạt động được trong môi trường bị đối phương gây nhiễu và tấn công.

Drone và chống drone là ví dụ rõ nhất. Ba Lan đặt hàng FlyEye, Warmate, Gladius, SAN, radar, cảm biến quang điện tử và hệ thống tác chiến điện tử. Điều này phản ánh bài học từ Ukraina: một hệ thống quân sự hiện đại phải vừa có vũ khí đắt tiền, vừa có công cụ rẻ hơn, phân tán hơn, sản xuất nhanh hơn, có thể triển khai hàng loạt và thay thế nhanh khi bị tiêu hao.

Hậu cần, dự trữ và vận tải: phần ít được nói nhưng rất quyết định

Một nền quốc phòng hiện đại không thể chỉ dựa vào dây chuyền sản xuất vũ khí. Nếu thiếu nhiên liệu, kho bãi, lương thực, vận tải đường sắt, đường bộ, cảng, terminal, trung tâm bảo dưỡng và cơ chế dự trữ, thì vũ khí hiện đại cũng không thể duy trì tác chiến lâu dài.

Ở Ba Lan, RARS – Rządowa Agencja Rezerw Strategicznych giữ vai trò then chốt trong dự trữ chiến lược. Nhiệm vụ của RARS bao gồm duy trì, bảo quản, thay thế và bảo dưỡng dự trữ chiến lược; tổ chức dịch vụ vận tải – hậu cần khi cần chống lại hoặc xử lý khủng hoảng; đầu tư xây dựng, hiện đại hóa hạ tầng kỹ thuật phục vụ dự trữ; đồng thời duy trì dự trữ dầu mỏ và nhiên liệu theo luật.

Về nhiên liệu, PERN tự mô tả là doanh nghiệp chiến lược bảo đảm an ninh quốc gia trong lĩnh vực logistics dầu và nhiên liệu. PERN có năng lực lưu trữ hơn 2,8 triệu m³ nhiên liệu lỏng, với mạng 19 cơ sở trên toàn Ba Lan, phục vụ lưu trữ, vận chuyển, bốc dỡ và phân phối nhiên liệu, bao gồm cả nhiên liệu hàng không.

Đây chính là tầng “xương sống” của chiến tranh dài ngày. Một quốc gia có thể mua được vũ khí hiện đại, nhưng nếu không kiểm soát được nhiên liệu, kho dự trữ, vận tải và bảo dưỡng, thì năng lực chiến đấu chỉ là ngắn hạn. Ba Lan đang nhìn quốc phòng như một chuỗi cung ứng quốc gia, chứ không chỉ như danh mục mua sắm quân sự.

Đối tác quốc tế: Mỹ, Hàn Quốc, Anh, châu Âu — nhưng mục tiêu là kéo năng lực về Ba Lan

Ba Lan vẫn phụ thuộc lớn vào đối tác bên ngoài. Mỹ là đối tác chiến lược số một trong các hệ thống như Patriot/Wisła, HIMARS, Abrams, F-35, Apache và sự hiện diện quân sự tại Ba Lan. Hàn Quốc là đối tác lớn trong K2, K9, FA-50 và Chunmoo/Homar-K. Anh và MBDA đóng vai trò quan trọng trong Narew/CAMM. Ngoài ra còn có các đối tác Pháp, Ý, Na Uy, Phần Lan, Thụy Điển và các doanh nghiệp châu Âu khác.

Nhưng điểm khác biệt là Ba Lan không muốn chỉ nhập khẩu trọn gói. Trong nhiều chương trình, họ tìm cách kéo về bảo dưỡng, lắp ráp, sản xuất linh kiện, chuyển giao công nghệ, sửa chữa và nâng cấp. Với Narew, trọng tâm là công nghệ tên lửa phòng không và hệ thống radar – chỉ huy. Với K2PL, mục tiêu là sản xuất một phần tại Bumar-Łabędy. Với Homar-K, hướng đi là kéo năng lực bảo dưỡng, container, linh kiện và sau đó là một phần tên lửa. Với Wisła/Patriot, Ba Lan tập trung nhiều vào offset, sửa chữa, bảo dưỡng và hỗ trợ sản xuất. Đây là cách một quốc gia trung bình cố biến nhập khẩu thành nền tảng công nghiệp.

Dù vậy, phải nhìn thực tế: Ba Lan chưa tự chủ hoàn toàn. Những điểm khó nhất vẫn là động cơ tên lửa, thuốc phóng, chất nổ, bán dẫn, cảm biến cao cấp, phần mềm lõi nhạy cảm, máy bay chiến lược và một số hệ thống phòng không/tên lửa tầm xa. Chính vì vậy, đầu tư vào đạn 155 mm, Narew, cyber, radar, vệ tinh và quang điện tử mới có ý nghĩa chiến lược: chúng nhắm vào các điểm nghẽn thật.

Việt Nam nằm ở đâu trong không gian chính sách mới này?

Vị trí của Việt Nam trong bức tranh này hiện chưa phải là một đối tác mua bán vũ khí lớn, nhưng là một hướng hợp tác có tiềm năng. Tuyên bố chung Ba Lan – Việt Nam tháng 1/2025 ghi rõ hai bên muốn pogłębić współpracę, tức làm sâu hơn hợp tác quốc phòng, đặc biệt trong đào tạo sĩ quan, công nghiệp quốc phòng và khảo sát khả năng hợp tác về an ninh mạng. Tuyên bố này cũng đặt hợp tác quốc phòng trong bối cảnh quan hệ song phương đang hướng tới tầm chiến lược hơn.

Tháng 1/2025, Thứ trưởng Quốc phòng Ba Lan Paweł Bejda gặp Thứ trưởng Quốc phòng Việt Nam Lê Huy Vịnh; nội dung được phía Ba Lan công bố gồm hợp tác đào tạo, kỹ thuật quân sự và công nghiệp quốc phòng. Đến tháng 8/2025, Bộ Quốc phòng Ba Lan tiếp đoàn Hải quân Việt Nam do Chuẩn đô đốc Lê Bá Quân dẫn đầu; phía Ba Lan nêu rõ khả năng cung cấp trang bị hiện đại sản xuất tại Ba Lan, cả bán thiết bị lẫn chuyển giao công nghệ để Việt Nam phát triển năng lực sản xuất trong nước.

Điều này mở ra một hướng rất thực tế: Việt Nam không nhất thiết phải nhìn Ba Lan như nguồn cung các hệ thống chiến lược cực lớn, vì nhiều hệ thống đó chính Ba Lan cũng đang mua từ Mỹ, Hàn Quốc hoặc Anh. Hợp tác hợp lý hơn nằm ở các lĩnh vực: drone trinh sát, chống drone, quang điện tử, radar/cảm biến, cyber, quân y, đào tạo, bảo dưỡng khí tài, đóng tàu hỗ trợ, thủy đạc, cứu nạn, chống mìn, và mô hình dự trữ – logistics dual-use.

Với Việt Nam, giá trị lớn nhất không chỉ là mua một vài sản phẩm. Giá trị lớn hơn là học được cách Ba Lan đang kết nối ba tầng: chính sách quốc phòng – công nghiệp sản xuất – hậu cần dự trữ. Đây là điều Việt Nam cũng cần nếu muốn phát triển công nghiệp quốc phòng theo hướng tự chủ có chọn lọc, không phụ thuộc tuyệt đối vào một nguồn cung duy nhất.

Kết luận

Ba Lan đang bước vào một giai đoạn mà công nghiệp quốc phòng trở thành một phần trung tâm của chính sách quốc gia. SAFE, PGZ, FWSZ/BGK, các chương trình đạn 155 mm, Narew, Borsuk, KRAB, FlyEye, Warmate, SAN, MikroSAR, cyber, AI, hậu lượng tử, 5G quân sự, RARS và PERN không phải các mảnh rời rạc. Chúng tạo thành một cấu trúc mới: năng lực phòng thủ dựa trên sản xuất, dữ liệu, hậu cần và khả năng đứng vững khi chuỗi cung ứng bị đứt gãy.

Ba Lan vẫn phải mua nhiều từ Mỹ, Hàn Quốc và các đối tác châu Âu. Nhưng xu hướng chính đã rõ: mua để có năng lực ngay, chuyển giao để học, đầu tư để tự sản xuất, và xây hậu cần để chiến đấu lâu dài.

Trong không gian đó, Việt Nam chưa phải là đối tác lớn, nhưng có một cửa sổ cơ hội đáng chú ý. Nếu biết chọn đúng mảng — công nghệ vừa tầm, dual-use, đào tạo, cyber, drone, quang điện tử, hậu cần, công nghiệp biển — Việt Nam có thể biến quan hệ quốc phòng với Ba Lan từ quan hệ truyền thống thành một kênh hợp tác công nghiệp – công nghệ thực dụng hơn.

Tuong Vy

Tin tài trợ
Quảng cáo Quê Việt

Liên hệ: ads@queviet.eu