
Cộng đồng người Việt tại Ba Lan đã đi qua một chặng đường rất dài. Từ những năm đầu còn lo chuyện giấy tờ cư trú, buôn bán, mưu sinh và hội nhập cơ bản, đến hôm nay chúng ta đã hình thành những gia đình nhiều thế hệ, có con cháu sinh ra và lớn lên tại Ba Lan, có doanh nghiệp, tổ chức xã hội, trường học, nhà thờ, chùa chiền và các hoạt động cộng đồng tương đối ổn định. Nhưng chính khi cộng đồng trưởng thành hơn, chúng ta cũng bắt đầu đối diện với những tình huống phức tạp hơn của đời sống hiện đại: ly hôn, tranh chấp quyền nuôi con, bạo lực gia đình, khủng hoảng tâm lý, trẻ vị thành niên gặp vấn đề hội nhập, hay đau lòng hơn là những trường hợp trẻ mất cha mẹ hoặc không còn môi trường chăm sóc ổn định.
Trong những hoàn cảnh như vậy, cảm xúc và tình nghĩa cộng đồng là điều rất tự nhiên, nhưng chỉ tình cảm thôi là chưa đủ. Càng trưởng thành, cộng đồng càng cần hiểu rõ luật pháp của nước sở tại, bởi nhiều quyết định liên quan đến trẻ em tại Ba Lan không được giải quyết bằng cảm tính hay phong tục, mà bằng một hệ thống pháp lý và tâm lý xã hội khá chặt chẽ. Điều này đặc biệt đúng với hệ thống chăm sóc trẻ ngoài gia đình, trong tiếng Ba Lan gọi là piecza zastępcza, có thể hiểu là “hệ thống chăm sóc thay thế”.
Trong suy nghĩ của nhiều người Việt, khi một đứa trẻ mất cha mẹ hoặc không còn nơi nương tựa, phản ứng đầu tiên thường là “người thân sẽ đón về nuôi”. Điều đó đúng ở mức độ nào đó, nhưng pháp luật Ba Lan không vận hành hoàn toàn theo logic huyết thống. Nguyên tắc trung tâm của hệ thống là “dobro dziecka” – lợi ích tốt nhất của trẻ em. Đây không chỉ là một khẩu hiệu đạo đức, mà là nguyên tắc pháp lý có thật trong Bộ luật Gia đình và Giám hộ Ba Lan, trong Đạo luật về Hỗ trợ Gia đình và Hệ thống Chăm sóc Thay thế năm 2011, cũng như trong Công ước Quyền Trẻ em của Liên Hợp Quốc mà Ba Lan là quốc gia thành viên.
Nói một cách dễ hiểu, trong các vụ việc liên quan đến trẻ em, tòa án không hỏi “ai có quyền hơn”, mà hỏi “giải pháp nào tốt nhất cho sự phát triển lâu dài của đứa trẻ”. Đó là một khác biệt rất lớn giữa tư duy pháp lý hiện đại của châu Âu và suy nghĩ truyền thống của nhiều cộng đồng nhập cư.
Hệ thống chăm sóc thay thế tại Ba Lan hiện nay gồm nhiều hình thức. Phổ biến nhất là rodzina zastępcza, thường được dịch là “gia đình thay thế”. Đây là những gia đình được nhà nước chấp thuận để chăm sóc trẻ trong trường hợp cha mẹ ruột không còn khả năng nuôi dưỡng. Có gia đình thay thế là họ hàng gần, có gia đình thay thế không có quan hệ huyết thống, cũng có các gia đình thay thế chuyên nghiệp được đào tạo và nhận hỗ trợ tài chính từ nhà nước. Ngoài ra còn có các cơ sở chăm sóc tập trung như dom dziecka, có thể hiểu gần với cách gọi quen thuộc trong tiếng Việt là “trại trẻ” hay “trung tâm nuôi dưỡng trẻ”.
Tuy nhiên, trong hơn mười năm qua, Ba Lan cũng như phần lớn châu Âu đã chuyển mạnh từ mô hình “trại trẻ” sang mô hình chăm sóc trong môi trường gia đình. Các nghiên cứu tâm lý hiện đại cho thấy trẻ phát triển tốt hơn khi được sống trong môi trường có sự gắn bó cảm xúc ổn định, thay vì trong các cơ sở lớn nơi người chăm sóc thay đổi liên tục.
Điều này không có nghĩa các “trại trẻ” hoàn toàn biến mất. Trên thực tế, Ba Lan vẫn còn hàng chục nghìn trẻ trong hệ thống chăm sóc ngoài gia đình, và nhiều em vẫn sống trong các cơ sở tập trung. Một phần nguyên nhân là vì thiếu nghiêm trọng các gia đình sẵn sàng nhận chăm sóc trẻ, đặc biệt đối với trẻ lớn tuổi, trẻ có sang chấn tâm lý hoặc nhóm nhiều anh chị em. Đây là nghịch lý mà các nước châu Âu hiện nay đều gặp phải: xã hội muốn trẻ được lớn lên trong môi trường gia đình, nhưng lại thiếu những gia đình đủ khả năng và đủ kiên nhẫn để nhận trách nhiệm này.
Một thực tế ít được biết tới là Ba Lan hiện cũng đang thiếu nghiêm trọng các “gia đình thay thế chuyên nghiệp” (rodzina zastępcza zawodowa). Dù luật pháp và chính sách xã hội nhiều năm qua đều hướng tới việc giảm dần mô hình “trại trẻ” (dom dziecka) để ưu tiên môi trường gia đình, nhưng số lượng gia đình đủ điều kiện nhận chăm sóc trẻ vẫn không đáp ứng được nhu cầu thực tế. Theo số liệu của Cơ quan Thống kê Trung ương Ba Lan (GUS), cuối năm 2024 cả nước có hơn 77 nghìn trẻ trong hệ thống chăm sóc thay thế, nhưng chỉ khoảng 6% gia đình thay thế là gia đình chuyên nghiệp. Chính phủ Ba Lan hiện phải triển khai nhiều chương trình hỗ trợ tài chính cho các địa phương nhằm duy trì và phát triển mô hình này. Điều đó cho thấy đây không chỉ là vấn đề của riêng một cộng đồng hay một gia đình, mà là thách thức xã hội lớn của Ba Lan hiện đại: làm thế nào để tìm được những môi trường đủ ổn định, đủ kỹ năng và đủ lâu dài cho trẻ em đang mất đi điểm tựa gia đình.
Trong các trường hợp cụ thể, pháp luật Ba Lan ưu tiên trước hết cho người thân ruột thịt. Ông bà hoặc anh chị em ruột trưởng thành thường có vị trí pháp lý mạnh nhất khi tòa xem xét nơi ở cho trẻ. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa cứ là người thân thì tự động được nhận trẻ về chăm sóc. Tòa án sẽ đánh giá rất kỹ các yếu tố như điều kiện nhà ở, thu nhập, sức khỏe tâm lý, khả năng chăm sóc lâu dài, khả năng hợp tác với trường học và cơ quan xã hội, cũng như môi trường phát triển mà trẻ sẽ có trong tương lai.
Đây là điểm nhiều người trong cộng đồng thường chưa quen. Trong văn hóa Việt Nam, việc họ hàng nhận nuôi con cháu đôi khi được xem gần như là điều đương nhiên. Nhưng trong hệ thống của Ba Lan, huyết thống chỉ là một yếu tố, không phải yếu tố duy nhất. Có những trường hợp ông bà rất thương cháu nhưng tuổi cao, sức khỏe yếu hoặc không đủ khả năng xử lý các vấn đề tâm lý phức tạp của trẻ sau sang chấn. Ngược lại, cũng có những gia đình không cùng huyết thống nhưng lại có môi trường ổn định hơn, có kỹ năng chăm sóc tốt hơn và được tòa đánh giá phù hợp hơn với nhu cầu của trẻ.
Một nguyên tắc khác rất quan trọng trong luật Ba Lan là không tách anh chị em nếu không thực sự cần thiết. Các nghiên cứu tâm lý cho thấy khi trẻ đã mất cha mẹ hoặc mất môi trường sống quen thuộc, việc tiếp tục mất đi anh chị em ruột có thể tạo thêm một lớp sang chấn mới. Chính vì vậy, về nguyên tắc, hệ thống sẽ cố giữ anh chị em ở cùng nhau, trừ khi điều đó gây nguy hiểm hoặc không phù hợp với lợi ích của một trong các em.
Đối với cộng đồng nhập cư như người Việt, yếu tố ngôn ngữ và văn hóa cũng là một chủ đề đáng chú ý. Luật Ba Lan không quy định rằng trẻ em gốc Việt phải được đặt vào gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu tâm lý hiện đại, continuity of identity – tức sự liên tục về bản sắc và môi trường văn hóa – được xem là yếu tố có ảnh hưởng lớn đến sự ổn định tâm lý của trẻ. Một đứa trẻ không chỉ mất cha mẹ, mà đôi khi còn mất luôn ngôn ngữ quen thuộc, cộng đồng quen thuộc, trường học và cảm giác thuộc về. Nếu việc placement khiến trẻ tiếp tục bị đứt gãy toàn bộ môi trường cũ, nguy cơ sang chấn kéo dài có thể tăng lên đáng kể.
Điều đó giải thích vì sao trong nhiều trường hợp, tòa án hoặc chuyên gia xã hội có thể xem xét tích cực những môi trường giúp trẻ giữ được một phần bản sắc văn hóa hoặc cộng đồng quen thuộc. Nhưng điều cần nhấn mạnh là đây không phải “quyền ưu tiên tuyệt đối”. Một gia đình cùng văn hóa nhưng thiếu ổn định vẫn có thể bị đánh giá thấp hơn một môi trường khác an toàn và bền vững hơn.
Nhiều người cũng nhầm lẫn giữa chăm sóc thay thế và nhận con nuôi. Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau. “Gia đình thay thế” về nguyên tắc là giải pháp tạm thời hoặc kéo dài nhưng không xóa bỏ hoàn toàn quan hệ pháp lý với gia đình gốc. Trong khi đó, adoption – nhận con nuôi – là một quan hệ pháp lý vĩnh viễn. Khi adoption được hoàn tất, đứa trẻ trở thành thành viên pháp lý của gia đình mới.
Muốn nhận con nuôi tại Ba Lan, người nhận phải trải qua quá trình kiểm tra rất kỹ. Họ phải chứng minh có thu nhập ổn định, nhà ở phù hợp, không có án hình sự nghiêm trọng, có sức khỏe và trạng thái tâm lý phù hợp. Ngoài ra, họ phải tham gia các khóa đào tạo và được cơ quan xã hội đánh giá về động lực nhận nuôi. Đây là điểm mà nhiều người không để ý: hệ thống Ba Lan không chỉ quan tâm “bạn có thương trẻ không”, mà còn xem xét “bạn có thật sự hiểu trách nhiệm dài hạn của việc nuôi dạy một đứa trẻ có sang chấn hay không”.
Đối với người nước ngoài hoặc cộng đồng nhập cư, luật pháp không cấm trở thành gia đình thay thế hay cha mẹ nuôi. Nhưng trên thực tế, khả năng hoạt động trong xã hội Ba Lan là điều rất quan trọng. Người nhận chăm sóc phải có giấy tờ cư trú hợp pháp, có khả năng giao tiếp với trường học, bác sĩ và cơ quan xã hội. Việc hoàn toàn không biết tiếng Ba Lan là một bất lợi lớn, không phải vì yếu tố dân tộc, mà vì hệ thống cho rằng người chăm sóc cần có khả năng hỗ trợ trẻ hòa nhập xã hội và giáo dục.
Có lẽ điều quan trọng nhất mà cộng đồng cần hiểu là hệ thống bảo vệ trẻ em hiện đại không còn nhìn trẻ chỉ dưới góc độ “nuôi cho lớn”. Những nghiên cứu tâm lý ngày nay cho thấy điều quyết định tương lai của một đứa trẻ không chỉ là vật chất, mà là cảm giác an toàn, sự ổn định và những mối quan hệ gắn bó lâu dài. Một đứa trẻ có thể chịu đựng nghèo khó tốt hơn là phải liên tục bị chuyển đi chuyển lại giữa nhiều môi trường khác nhau. Chính vì vậy, các quyết định của tòa ngày càng nhấn mạnh vào stability – sự ổn định – hơn là những giải pháp mang tính tình thế.
Đối với cộng đồng người Việt tại Ba Lan, đây là lúc cần nhìn nhận vấn đề bằng sự trưởng thành hơn. Không chỉ phản ứng cảm xúc khi có biến cố xảy ra, mà cần hiểu cách hệ thống vận hành, hiểu quyền và nghĩa vụ của mình, hiểu vai trò của luật pháp và cả những giới hạn thực tế của hệ thống. Một cộng đồng trưởng thành không chỉ biết giúp nhau bằng tình cảm, mà còn biết xây dựng những giải pháp phù hợp với luật pháp và lợi ích lâu dài của trẻ em – những người sẽ lớn lên và trở thành thế hệ tiếp theo của chính cộng đồng đó.
Tuong Vy.