| | CẬP NHẬT CÔNG ĐỨC GIAI ĐOẠN II: XÂY DỰNG CHÙA | | |
| | Ngày | TÍN CHỦ | Złoty | USD | EURO |
| 1 | 25.05.11 | Quỹ công đức chùa Thiên Việt | 50,000 | | |
| 2 | nt | Tu viện Khánh An (Thầy Trí Chơn) | | 5,000 | |
| 3 | nt | Chùa Giác Đạo (Thầy Trí Chơn ) | | 5,500 | |
| 4 | nt | Phật tử Giác Tịnh (Nguyễn thị Thanh) | | 5,000 | |
| 5 | nt | Phật tử Diệu Lan (Nguyễn thị Huệ) | | 5,000 | |
| 6 | nt | Nhà hàng Đông Đô | | 5,000 | |
| 7 | nt | Nguyễn Kim Dung | | 2,000 | |
| 8 | nt | Gia đình Hải-Vân (Trường tiếng Việt) | 6,000 | | |
| 9 | nt | Gia đình Vinh-Thủy | 6,000 | | |
| 10 | nt | Gia đình Lan-Hùng | 3,000 | | |
| 11 | nt | Gia đình Dư-Minh | 5,500 | | |
| 12 | nt | Gia đình Sơn-Phượng | 2,500 | | |
| 13 | nt | Gia đình Quý-Hoa | 10,000 | | |
| 14 | nt | Cụ Nguyễn văn Tảo (Đông-Phan) | 10,000 | | |
| 15 | nt | Gia đình Tuyết-Hoàn | 5,000 | | |
| 16 | nt | Gia đình Thắng-Lan | 3,000 | | |
| 17 | nt | Gia đình Vân-Liên | 6,000 | | |
| 18 | nt | Gia đình Hiếu-Hào | 2,000 | | |
| 19 | nt | Gia đình Vinh-Hòa | 2,000 | | |
| 20 | nt | Gia đình Hòa-Oanh | 5,000 | | |
| 21 | nt | Nguyễn Quốc Quý | 5,000 | | |
| 22 | nt | Gia đình Thắng-Nguyệt | 5,000 | | |
| 23 | nt | Gia đình Tâm-Kính | 3,000 | | |
| 24 | nt | Gia đình Tân-Hào | 5,000 | | |
| 25 | nt | Gia đình Sơn-Ngọc Anh | 2,000 | | |
| 26 | nt | Tập thể cán bộ CNV ĐSQ Việt nam | 3,600 | | |
| 27 | nt | Gia đình Giang-Thủy-Nhật-Lam | 5,500 | | |
| 28 | nt | Ông bà Hưng-Sen | | | 500 |
| 29 | nt | Gia đình Huê-Yên | 10,000 | | |
| 30 | nt | GĐ Hương Thái | 100 | | |
| 31 | nt | GĐ Hương Nam | 100 | | |
| 32 | nt | Công ty ASH | 500 | | |
| 33 | nt | Nguyễn thị Như Giang | 100 | | |
| 34 | nt | GĐ Cao văn Chất | 2,000 | | |
| 35 | nt | GĐ Loan-Trí | 500 | | |
| 36 | nt | Nguyễn Xuân Hùng | 100 | | |
| 37 | nt | Phương Anh | 200 | | |
| 38 | nt | Hằng Bách | 100 | | |
| 39 | nt | Hoàng Thanh Mai | 200 | | |
| 40 | nt | Lê Quang Thắng | 100 | | |
| 41 | nt | Vũ Duy Hiền | 1,000 | | |
| 42 | nt | Duyên Hồng | 200 | | |
| 43 | nt | Lê thị Kim Thanh | 200 | | |
| 44 | nt | Hoàng Ngân | 500 | | |
| 45 | nt | Hồng Tĩnh | 200 | | |
| 46 | nt | Hùng Nga | 200 | | |
| 47 | nt | Kiệt Nhạn | 200 | | |
| 48 | nt | Tùng Thúy | 1,000 | | |
| 49 | nt | Trần thị Chiến-Lã đức Trung | 1,000 | | |
| 50 | nt | Trần thị Mai Ánh | 50 | | |
| 51 | nt | Cao Thu Nam | 100 | | |
| 52 | nt | Trần thị Yến | 1,000 | | |
| 53 | nt | Nguyễn Minh Châu | 100 | | |
| 54 | nt | Nguyễn Tiến Thành | 1,000 | | |
| 55 | nt | Khôi Bảy | 100 | | |
| 56 | nt | Tuấn Chiều | 200 | | |
| 57 | nt | Vũ thị Tâm Chính | 200 | | |
| 58 | nt | Lượng Hoan | 300 | | |
| 59 | nt | Hội Đồng hương Hải Phòng | 1,000 | | |
| 60 | nt | Dương Huyến | 300 | | |
| 61 | nt | Tới Ngự | 500 | | |
| 62 | nt | Phạm thị Út Quyên | | 100 | |
| 63 | nt | Thanh Hằng | 1,000 | | |
| 64 | nt | Nguyễn Đăng Bật | 2,000 | | |
| 65 | nt | Chiến- Sơn La | 1,000 | | |
| 66 | nt | Yến Việt | 1,000 | | |
| 67 | nt | Vũ Lệ | 200 | | |
| 68 | nt | Loan Hoành | 200 | | |
| 69 | nt | Hoa Khải | 1,000 | | |
| 70 | nt | Vũ Bảo Hân-Vũ văn Đức Khoa | 1,000 | | |
| 71 | nt | Huy Hạnh | 1,000 | | |
| 72 | nt | Quân Tuyết | 1,000 | | |
| 73 | nt | Ngô thị Kim Oanh | 50 | | |
| 74 | nt | Thành Lan | 1,000 | | |
| 75 | nt | Dũng Huyền | 500 | | |
| 76 | nt | PT Nguyễn thị Tuyết | | 200 | |
| 77 | nt | Trần Ngọc Công | 500 | | |
| 78 | nt | Hùng Trang | 100 | | |
| 79 | nt | Đức Kiểm | 100 | | |
| 80 | nt | Thủy Quyên | 100 | | |
| 81 | nt | Nguyễn thị Kim Chung-Sáu | | 100 | |
| 82 | nt | Hồng Lợi | 200 | | |
| 83 | nt | Ất Lộc | 200 | | |
| 84 | nt | Quân Hương | 1,000 | | |
| 85 | nt | Thu Sơn | 500 | | |
| 86 | nt | Ngọc Lý | 200 | | |
| 87 | nt | Lại thị Hồng | 200 | | |
| 88 | nt | Nguyễn thị Sơn | 100 | | |
| 89 | nt | Đinh Ngọc Văn-Thanh | 500 | | |
| 90 | nt | Dư Viên | 200 | | |
| 91 | nt | Đạt Liên | 200 | | |
| 92 | nt | Hội Lê | 200 | | |
| 93 | nt | Việt Phương | 100 | | |
| 94 | nt | Vân Chính | 100 | | |
| 95 | nt | Vũ Minh Anh-Vũ Nguyên Quang | | | 50 |
| 96 | nt | Quyến Hường | 200 | | |
| 97 | nt | Phấn Tiễn | 200 | | |
| 98 | nt | Ngô thị Huyền | 100 | | |
| 99 | nt | Toàn Hoa | 1,000 | | |
| 100 | nt | Thanh Ngoan | 100 | | |
| 101 | nt | Trần thị Mận | 100 | | |
| 102 | nt | Thuần Dung | 50 | | |
| 103 | nt | Dương Ly | 100 | | |
| 104 | nt | Nguyễn Duy Phố-Thúy | 500 | | |
| 105 | 26.05.11 | Bà con Łódż | 3,650 | | |
| 106 | nt | Bà con Kraków | 2,340 | 100 | |
| 107 | 16.06.11 | Trần thị Thoa | 1,000 | | |
| 108 | 13.07.11 | Phạm Huy Hùng | | 5,000 | |
| 109 | nt | Ngân hàng TMCP Vietinbank | | 50,000 | |
| 110 | 15.07.11 | GĐ Nghị-Chinh | 5,000 | | |
| 111 | 16.07.11 | Bình-Hạnh | 500 | | |
| 112 | nt | Ngọc-Vân Anh | 100 | | |
| 113 | nt | Lợi-Xuân | 100 | | |
| 114 | nt | GĐ Hương-Thái | 5,000 | | |
| 115 | 01.07.11 | PT Bùi thị Vân | | 1000 | |
| 116 | nt | Ông bà Ngoạn-Nhạn | 1,000 | | |
| 117 | 15.07.11 | Gia đình Hải-Tuyến | 300 | | |
| 118 | 05.08.11 | Gia đình bà Lã thị Lan (693 927 988 ) | 1,000 | | |
| 119 | 10.08.11 | Gia đình ông bà Hiển-Mai | 3,000 | | |
| 120 | 14.08.11 | Gia đình Đoàn Ngọc long- Olga Đoàn | 1,000 | | |
| 121 | | Gia đình Lân-Lan Anh | 1,000 | | |
| 122 | | Gia đình Hào-Trang | 500 | | |
| 123 | | Anh chị Nhung-Thái | 5,000 | | |
| 124 | | Anh chị Yến-Hà | 500 | | |
| 125 | | Anh Bùi văn Tiến | 200 | | |
| 126 | | Bà Hồ thị Tuyết | | 2,000 | |
| 127 | 21.08.11 | Gia đình Giang-Thắng-Filip-Hà My | 500 | | |
| 128 | nt | Anh chị Tiến-Loan | 500 | | |
| 129 | nt | Tín chủ Lê thị Thao | 300 | | |
| 130 | nt | Tín chủ Nguyễn Xuân Hội | 100 | | |
| 131 | nt | Tín chủ Trần thị Khánh Linh | 200 | | |
| 132 | nt | Tín chủ Hồ Năng Tuấn | 100 | | |
| 133 | nt | Anh chị Cường-Huyền | 200 | | |
| 134 | nt | Anh chị La Đức Trung-Trần thị Chiến | 1,000 | | |
| 135 | nt | Anh chị Tuấn-Hương | 200 | | |
| 136 | nt | Gia đình Lê thị Thúy Lan | 300 | | |
| 137 | nt | Anh chị Dũng-Phương | 950 | | |
| 138 | nt | Gia đình Đào Hồng Hiệp-Nguyễn thị Mến | 200 | | |
| 139 | nt | Anh chị Hoàn-Thủy | 500 | | |
| 140 | nt | Ô.bà Mừng Vinh & con gái Lê Lan Minh | 3,000 | | |
| 141 | 22.08.11 | Bà con Łódż (Ở trên số 105) | 3,370 | | |
| 142 | nt | Bà con Krakow (Ở trên số 106) | 1,500 | | 10 |
| 143 | 25.08.11 | Tín chủ Vũ văn Tuyết-Hà thị Quy | 5,000 | | |
| 144 | nt | Tín chủ Thái-Linh | 200 | | |
| 145 | 07.09.11 | Trịnh Phú Quyền-Phí thị Yến | 500 | | |
| 146 | 03.10.11 | Tín chủ TAM NHUNG A11-GD1 | 600 | | |
| 147 | 09.10.11 | Tín chủ Hoài-Minh | 4,000 | | |
| 148 | 11.10.11 | Tín chủ Long-Tâm EACC | 2,000 | | |
| 149 | 18.10.11 | Tín chủ Long-Thủy C25-GD1 | 1,000 | | |
| 150 | 23.10.11 | Tín chủ Bùi Việt Anh | | 200 | |
| 151 | 8.11.11 | Tín chủ dấu tên | 2,000 | | |
| 152 | 30.11.11 | Gđ. Vân Lý | 1,000 | | |
| 153 | 29.12.11 | HH-SPORT Sp.zo.o | 700 | | |
| 154 | 07.01.12 | Phật tử dấu tên | 1,000 | | |
| 155 | nt. | Tín chủ Đào văn Quý - Nghệ An | 1,000 | | |
| 156 | nt. | Tín chủ Nguyễn thị Long - Nghệ An | 500 | | |
| 157 | nt. | Gia đình Hà Nghị | 200 | | |
| 158 | nt. | Tín chủ Vũ thị Tâm | 200 | | |
| 159 | 20.01.12 | ASIA City Center Sp.zo.o | 2,000 | | |
| 160 | 31.01.12 | Gia đình Trung Hằng | 1,000 | | |
| 161 | 03.02.12 | Gđ.Phạm văn Hưng-Phạm Kim Diệp | 200 | | |
| 162 | nt. | Gia đình Hùng Hiền | 1,000 | | |
| 163 | nt. | Gđ. cô Thảo | 200 | | |
| 164 | nt. | Gđ.Đỗ Thu Hiền-Nguyễn Quốc Hưng | 1,000 | | |
| 165 | 06.02.12 | Gđ Trần thị Thúy Hà-Cáp Sỹ Hùng | 5,000 | | |
| 166 | 12.02.12 | Gđ. Vân Bình | 1,000 | | |
| 167 | nt. | Gđ. Tưởng- Yeliu | 2,000 | | |
| 168 | nt. | Gđ. Thành Nguyệt | 1,000 | | |
| 169 | 24.02.12 | Ni sư Đàm Bình chùa Phả Linh | | 500 | |
| 170 | nt. | Gđ Hoàn-Thủy | 500 | | |
| 171 | nt. | Gđ Cường-Huyền | 200 | | |
| 172 | nt. | Nhóm PT Trung tâm PTAK-Łódz | 500 | | |
| 173 | nt. | Gđ Sinh-Trâm | 1,000 | | |
| 174 | nt. | Gđ Thu-Thông | 1,000 | | |
| 175 | nt. | Gđ.Trần thị Thúy Hà-Cáp Sĩ Hùng | 500 | | |
| 176 | 11.04.12 | Gđ. Danh-Linh | 1,125 | | |
| 177 | 19.04.12 | Gđ.Đặng Hồng Sơn-Lê Thùy Trang | 5,000 | | |
| 178 | nt. | Anh Nguyễn Hoàng Tuyển | 670 | | |
| 179 | | Gđ.Nông thị Thanh Vân- Phan văn Tiến | | 200 | |
| 180 | 17.05.12 | Gđ. Dũng-Thảo | 500 | | |
| 181 | 17.05.12 | Trần thị Hải Yến-Trần thị Thúy Hà | 500 | | |
| 182 | 20.05.12 | Gđ. Đặng sỹ Thảo-Trương thị Ngọc Hà | 3,000 | | |
| 183 | 21.05.12 | Gđ. Nguyễn Minh Hải-Trần thị Hồng | 3,000 | | |
| 184 | nt. | Bà con Trung tâm Ptak-Łódż | 2,000 | | |
| 185 | nt. | Gđ.Trần thị Thúy Hà-Cáp Sĩ Hùng | 10,000 | | |
| 186 | nt. | Gđ.Ngô Trọng Tuấn-Ngô Trọng Tùng | 10,000 | | |
| 187 | 09.06.12 | Trần thị Hoàng Yến | 700 | | |
| 188 | nt. | Gia đình Hạnh Hào | 1,000 | | |
| 189 | nt. | Nguyễn thị Bích | 1,000 | | |
| 190 | 11.06.12 | Chuyển từ Quỹ Công đức ( ông Hòa) | 2316 | | |
| 191 | nt. | Hoàng Sỹ Tân&Phan thị Hương Trà | 2,000 | | |
| 192 | 05.07.12 | Chùa Khánh An (Thầy Trí Chơn) | | 100,000 | |
| 193 | 06.08.12 | Nguyễn văn Tiến | 500 | | |
| 194 | nt. | Lê Anh Chiến | 350 | | |
| 195 | nt. | Anh chị Sơn Yến | 200 | | |
| 196 | nt. | Anh chị Xuân Chi D25-GD1 | 1,000 | | |
| 197 | nt. | Anh chị Long Hà | 500 | | |
| 198 | 30.08.12 | Nguyễn văn Ngọc& Nguyễn thị Hạnh | 2000 | | |
| 199 | 02.09.12 | Bộ Thông tin truyền thông | | 2,500 | |
| 200 | 08.09.12 | Phật tử An Bình - Kraków | | 100 | |
| 201 | nt. | Nguyễn thị Hồng - Kraków | 100 | | |
| 202 | 09.09.12 | Phạm thị Thủy | 300 | | |
| 203 | nt. | Gia đình Yến béo | 300 | | |
| 204 | 18.09 | Gđ Cáp Sỹ Hùng & Trần Thúy Hà | 500 | | |
| 205 | nt. | Nguyễn văn Vinh | 500 | | |
| 206 | nt. | Công ty ISC-Trung tâm TM | 100 | | |
| 207 | nt. | Trần thị Thủy | 200 | | |
| 208 | nt. | Gđ Khánh Tuệ-Diệu Thanh Praha 10 | | | 50 |
| 209 | nt. | Gia đình Yến Sơn | | 300 | |
| 210 | nt. | Hải Yến (TQ) J13-15 GD3 | 500 | | |
| 211 | nt. | Mai Hoa & Văn Khoa | 100 | | |
| 212 | nt. | Lương thị Huê | 400 | | |
| 213 | nt. | Gia đình Quân Yến | 100 | | |
| 214 | nt. | Phật tử Nguyên An | 1,000 | | |
| 215 | nt. | Gia đình An Huệ & Mai văn Tới | 200 | | |
| 216 | nt. | Gia đình Giang Huyền | 500 | | |
| 217 | nt. | Gia đình Anh Vân Liên | 100 | | |
| 218 | nt. | Gia đình Hào Trang | 50 | | |
| 219 | 25.09.12 | Gđ. Đoàn văn Ngọc&Vũ Thanh Hà | 500 | 500 | |
| 220 | 10.12.12 | Nguyễn Tiến Thành&Đinh thị Vui | | 3,000 | |
| 221 | 12.2012 | Gia đình Cúc Tấn | 1,000 | | |
| 222 | 12.2012 | Gia đình Lê Tùng | 1,000 | | |
| 223 | 01.2013 | Gia đình Thông Thu | 1,000 | | |
| 224 | nt. | Đỗ Đức Thịnh&Phan thị Thu Hà | 500 | | |
| 225 | nt. | Gia đình Nguyễn Đình Châu | | 1,000 | |
| | | Tiền đã đăng kí: | 324,671 | 194300 | 610 |
| | | Tiền đã thu được: | 312,171 | 88,300 | 610 |
| | | Tính đến ngày 15.01.2013 | Złoty | USD | Euro |
| | | | | | |