Bỏ qua tới nội dung chính
Hội người Việt Nam tại Ba Lan
Quê Việt Online

CẬP NHẬT CÔNG ĐỨC XÂY CHÙA NHÂN HÒA TỪ NGÀY VU LAN

14/10/2013 9 phút đọc BBT
CẬP NHẬT CÔNG ĐỨC XÂY CHÙA NHÂN HÒA TỪ NGÀY VU LAN 24.08.2013 TT. Tín chủ Địa chỉ / tel. Złoty USD1Hà thị Hương888,598,8885002Gđ
CẬP NHẬT CÔNG ĐỨC XÂY CHÙA NHÂN HÒA TỪ NGÀY VU LAN

 

 CẬP NHẬT CÔNG ĐỨC XÂY CHÙA NHÂN HÒA TỪ NGÀY VU LAN
         24.08.2013  
   TT.             Tín chủ     Địa chỉ / tel.    Złoty    USD
1Hà thị Hương888,598,888500 
2Gđ Hậu Hoa605,666,8883,000 
3Gđ. Sỹ Giang 500 
4Gđ. Chiến Hạnh 1,000 
5Gđ. Dũng PhươngG16-ASG1,000 
6ÔbàVũ Ngọc An-Vũ Kim Anh 500 
7Gđ. Long Hương 500 
8 Võ như Trinh T8-ASG500 
9Gđ. Tuấn Thoa 500 
10 Gđ. Hà thị Cậy B144- EACC500 
11Gđ. Hương Sơn 500 
12Gđ. Lan Sơn 500 
13Gđ. Tâm Tuyển 500 
14Gđ. Lộc- Ât B07- GD I500 
15Gđ. Long Thúy 500 
16Gđ. Nguyễn Minh ChiD1D2- GD3500 
17Gđ. Tuyển-Tính787,252,4991,500 
18Trịnh Kim Tuyết - Hải 500 
19Đặng thị Yến 500 
20Gđ. Long Tâm Báo Quê Việt1,000 
21Gđ. Thủy- Vinh607,079,5651,000 
22Anh chị Hoa Bình605,562,626500 
23Anh chị Ngọc Thạnh888,204,2671,000 
24Nguyễn thị Phong Lan506,506,105500 
25Ông bà Bắc Triều 500 
26Hội Katowice (Danh sách chi tiết) 1,500 
27Ông bà Nga Tư 500 
28Lưu Tuyết Nhung 300 
29Đỗ văn Luật 300 
30Trần thị Huệ 300 
31Gđ. Anh- Nhung 300 
32Gđ. Hải Ngân 300 
33Đặng thị Huệ 300 
34Vũ Huy Hoàng 300 
35Gđ. Hoa-Hoài AnhB02-GD II300 
36Gđ. Tuấn TriềuA31-ASG300 
37Trần thị Ánh 300 
38Gđ. Hoa - KhảiD12-ASG300 
39Gđ. Oanh Tú 300 
40Ông bà Hà Phác889,943,923300 
41Gđ. Thục Giang787,065,029300 
42Gia đình Hà Hinh693,711,640300 
43Gđ. Thọ -Lan Anh 300 
44Gđ. Hiền Tới 300 
45Anh chị Thọ Chín889,009,869 100
46Gđ. Hương Dũng886,089,488300 
47Đặng thị Dung 300 
48Gđ. Hương HùngEACC300 
49Gđ. Hoa-Quyền 300 
50Lương thị Thu Nhàn 200 
51Lê thị Hồng Hải 200 
52Gđ Dương-Vân 200 
53Gđ Thành - Lập 100 
54Gđ Phượng - Tý 100 
55Lưu thị Tuyết Hoa 100 
56Gđ. Tài - Hằng663,885,717200 
57Nguyễn Tiến Trung 200 
58Đinh văn Huấn 100 
59Phan Thu Hà 100 
60Gđ. Hưng - Hằng 200 
61Đỗ thị Hương - Hoàn 100 
62Trần thị Quyên 200 
63Lê văn PhươngB12 - GD 1100 
64Đỗ Thanh GiangE10 - EACC 3100 
65Phạm thị Mai Vinh-Lê thị Hóa 100 
66Gđ. Hòa - Tỵ 100 
67Gđ. Lợi - ĐôngC20 - GD2200 
68Gđ. Tấm - Bình 100 
69Gđ. Nguyên - Hiển 100 
70Gđ. Hiển - Hòa8D- 6+3 ASG 3100 
71Đặng Phương Thảo-Khánh Chi- Minh Tâm 200 
72Ô bà Thủy Hiển 200 
73Gđ. Bái - Thủy 200 
74Gđ. Cường - Nguyên 100 
75Nguyễn Tiến Hòa 100 
76Nguyễn Văn HiếuB07-GD 2200 
77Gđ. Thanh - ThủyB5- ASG200 
78Đào Mạnh Vũ - Hồng 200 
79Nguyễn thị Loan 200 
80Trần thị Thu Thanh 100 
81Gđ. Trang - Tuấn 100 
82Nguyễn thị Liên - Đạt 200 
83Gđ. Cao - QuỳnhG9A- ASG100 
84Vũ Ngọc Xuân 100 
85Hường - LộcTM 09150 
86Bác Xuyên 50 
87Vũ thị Nhuần 50 
88Châu Thủy 200 
89Ngô Triều Dương 200 
90Hồ Đăng Tuấn 100 
91Nguyễn Luyện 50 
92Nguyễn thị Hoa 50 
93Nguyễn thị Thơm 50 
94Đỗ Huyền Trang 100 
95Đỗ Hải Điệp 100 
96Đỗ Hoàng Thái Tuấn 100 
97Nguyễn thị Thúy Trang 100 
98Vũ thị Anh Diệp 100 
99Gđ. Khánh Hương 50 
100Phương Nghĩa 50 
101Trần Thu Thủy 100 
102Gđ. Tùng - Hạnh 100 
103Gđ. Biên - Huệ 100 
104Gđ. Hà - Tuấn 100 
105Đặng Minh Chu 50 
106Nguyễn Minh Tâm 200 
107Đỗ thị Lý 100 
108Gđ. Lưu - Chuyên 200 
109Gđ. Việt - La 100 
110Gđ. Hoa - TháiPhủ Lý - Hà Nam50 
111Hường - TínhPhủ Lý - Hà Nam50 
112Chỉnh - Ngọc 200 
113Phan thị Nga 50 
114Gđ. Tuấn - HuếA10 - GD 250 
115Lê - Đức 200 
116Nguyễn thị Liên 200 
117Gđ. Phan - Khanh 100 
118Lê thị Thảo 100 
119Ô bà Mừng - Vinh 200 
120Gđ. Quý - Long 100 
121Phạm văn Sáu - Chung 100 
122Vũ Mạnh Cường 200 
123Hoàng văn Lợi 50 
124Đặng Trọng Hải 100 
125Nguyễn thị Oanh 50 
126Gđ. Hương - TuấnD16 - ASG200 
127Tạ thị ĐàoMaximus100 
128Gđ. Chung - HòaMaximus200 
129Ngô văn Sinh 100 
130Gđ. Bà Nghĩa- Bà Tơ- chị Ánh 200 
131Gđ. Đức - Duyên 200 
132Gđ. Ngọc - LiênMaximus200 
133Nguyễn văn Chính 50 
134Gđ. Ly - Dương 100 
135Đặng thị Lan 200 
136Gđ. Hiền - Tô 100 
137Gđ. Tâm - Dũng125B- EACC100 
138Gđ. Hương - Ngọc 100 
139Trần thị Nguyệt 50 
140Nguyễn Trọng Nghĩa888,444,768200 
141Nguyễn thị Thanh Ngân788,883,60550 
142Đồng thị ViênA2-GD 150 
143Ô bà Dung - Nghĩa 100 
144Trần thị Hằng888,347,327100 
145Nguyễn Minh Lý 200 
146Gđ. Loan - Hải 200 
147Hồng - Lợi 100 
148Lê văn Quế 100 
149Nguyễn thị LiênA17 - GD1200 
150Gđ. Lan - TrungDãy V - ASG200 
151Đào Tố Quỳnh886,886,676100 
152Phí Công Tiến 100 
153Phạm Quang Hoa 100 
154Võ Châu Ly 100 
155Huyên My Nhi 100 
156Phạm thị Xuân 100 
157Hoàng thị Nhâm 100 
158Mai- Chiến Marywilska100 
159ThủyMarywilska100 
160Đào thị Thoa 100 
161Hà văn Tài 200 
162Phương Huyến 50 
163Nguyễn thị Yến 200 
164Đỗ thị Hồng 200 
165Nguyễn thị Oanh 100 
166Phạm thị ThuASG100 
167Nguyễn thị DưBallada200 
168Nguyễn thị NgựBallada200 
169Đỗ Thu Hiền 100 
170Nguyễn thị Lý 100 
171Phạm Thu Trang 50 
172Nguyễn thị Thanh 50 
173Nguyễn thị DungTM 100 
174Nguyễn thị Bái 50 
175Gđ. Hiền - Đạt 200 
176Trần thị Lệ 100 
177Nguyễn Quý Hùng 100 
178Wuhaiyan-WudongweiTQ200 
179Wanjinzhu TQ- Maximus200 
180Tân - KasiaJ13-15 - GD100 
181Nguyễn Duy Phố 200 
182Gđ. Nga - Thành 200 
183Trần Duy LinhGD50 
184Phạm thị DungASG50 
185Gđ. Kim Vinh 100 
186Ô bà Bình - Hạnh 100 
187Ô bà Thái-Thạch 200 
188Gđ. Dung- Kuba 100 
189Gđ. Quý - tình886,538,353100 
190Gđ. Hải - tuyến787,869,79250 
191Gđ. Hạnh - Đăng788,164,66450 
192Gđ. Hồng - Tới509,741,325200 
193Bà Lê thị HiênThái bình VN100 
194Gđ. Hùng - Nhung886,406,80650 
195Anh Nguyễn văn Thắng - ASG693,417,828200 
196Ô bà Bính -Thảo787,064,67750 
197Gđ. Thạch - Xoan605,346,838100 
198Bà Vũ thị Tuyết 100 
199Gđ. Quân - Yến886,369,122200 
200Gđ. Ánh - Huấn889,183,029200 
201Bà Trần thị DungVĩnh phúc VN200 
202Ô bà Ninh Tuyến 50 
203Gđ. Tuấn - Hương 100 
204Gđ. Hoài - Minh 200 
205Gđ. Khanh - Phương792,365,965200 
206Gđ. Trung - Anh 100 
207Ô bà Vân - BỉnhNhà hàng200 
208Gđ. Loan - Luận 200 
209Gđ. Thủy - Ly 200 
210Gđ. Mai - Ngọc603,994,992100 
211Gđ. Hà - Văn888,343,039100 
212Gđ. Hoa - Thắng601,243,759200 
213Ô bà Thanh - Đạo788,890,087100 
214Gđ. Hiền - Hiền787,868,965200 
215Gđ. Tuấn - Phụng889,352,853100 
216Ô bà Viêng - Thuận 200 
217Gđ. Toàn - Vân AnhKatowice100 
218Chị Lê729,631,728100 
219Gđ. Ngân - Linh 200 
220Gđ. Hùng -Tâm 200 
221Gđ. Huấn - Lộc 200 
222Chị Trần thị Ngọc 200 
223Anh Vũ Mạnh Hùng509,396,397200 
224Anh Chuyên 200 
225Gđ. Phương - Thật 200 
226Gđ. Ngọc - Hùng889,715,688200 
227Gđ. Tuấn - Thúy 200 
      Tổng cộng:50100100
         Złoty       USD
     

 

Tin tài trợ
Quảng cáo Quê Việt

Liên hệ: ads@queviet.eu