| CẬP NHẬT CÔNG ĐỨC XÂY CHÙA NHÂN HÒA TỪ NGÀY VU LAN | ||||
| 24.08.2013 | ||||
| TT. | Tín chủ | Địa chỉ / tel. | Złoty | USD |
| 1 | Hà thị Hương | 888,598,888 | 500 | |
| 2 | Gđ Hậu Hoa | 605,666,888 | 3,000 | |
| 3 | Gđ. Sỹ Giang | 500 | ||
| 4 | Gđ. Chiến Hạnh | 1,000 | ||
| 5 | Gđ. Dũng Phương | G16-ASG | 1,000 | |
| 6 | ÔbàVũ Ngọc An-Vũ Kim Anh | 500 | ||
| 7 | Gđ. Long Hương | 500 | ||
| 8 | Võ như Trinh | T8-ASG | 500 | |
| 9 | Gđ. Tuấn Thoa | 500 | ||
| 10 | Gđ. Hà thị Cậy | B144- EACC | 500 | |
| 11 | Gđ. Hương Sơn | 500 | ||
| 12 | Gđ. Lan Sơn | 500 | ||
| 13 | Gđ. Tâm Tuyển | 500 | ||
| 14 | Gđ. Lộc- Ât | B07- GD I | 500 | |
| 15 | Gđ. Long Thúy | 500 | ||
| 16 | Gđ. Nguyễn Minh Chi | D1D2- GD3 | 500 | |
| 17 | Gđ. Tuyển-Tính | 787,252,499 | 1,500 | |
| 18 | Trịnh Kim Tuyết - Hải | 500 | ||
| 19 | Đặng thị Yến | 500 | ||
| 20 | Gđ. Long Tâm | Báo Quê Việt | 1,000 | |
| 21 | Gđ. Thủy- Vinh | 607,079,565 | 1,000 | |
| 22 | Anh chị Hoa Bình | 605,562,626 | 500 | |
| 23 | Anh chị Ngọc Thạnh | 888,204,267 | 1,000 | |
| 24 | Nguyễn thị Phong Lan | 506,506,105 | 500 | |
| 25 | Ông bà Bắc Triều | 500 | ||
| 26 | Hội Katowice (Danh sách chi tiết) | 1,500 | ||
| 27 | Ông bà Nga Tư | 500 | ||
| 28 | Lưu Tuyết Nhung | 300 | ||
| 29 | Đỗ văn Luật | 300 | ||
| 30 | Trần thị Huệ | 300 | ||
| 31 | Gđ. Anh- Nhung | 300 | ||
| 32 | Gđ. Hải Ngân | 300 | ||
| 33 | Đặng thị Huệ | 300 | ||
| 34 | Vũ Huy Hoàng | 300 | ||
| 35 | Gđ. Hoa-Hoài Anh | B02-GD II | 300 | |
| 36 | Gđ. Tuấn Triều | A31-ASG | 300 | |
| 37 | Trần thị Ánh | 300 | ||
| 38 | Gđ. Hoa - Khải | D12-ASG | 300 | |
| 39 | Gđ. Oanh Tú | 300 | ||
| 40 | Ông bà Hà Phác | 889,943,923 | 300 | |
| 41 | Gđ. Thục Giang | 787,065,029 | 300 | |
| 42 | Gia đình Hà Hinh | 693,711,640 | 300 | |
| 43 | Gđ. Thọ -Lan Anh | 300 | ||
| 44 | Gđ. Hiền Tới | 300 | ||
| 45 | Anh chị Thọ Chín | 889,009,869 | 100 | |
| 46 | Gđ. Hương Dũng | 886,089,488 | 300 | |
| 47 | Đặng thị Dung | 300 | ||
| 48 | Gđ. Hương Hùng | EACC | 300 | |
| 49 | Gđ. Hoa-Quyền | 300 | ||
| 50 | Lương thị Thu Nhàn | 200 | ||
| 51 | Lê thị Hồng Hải | 200 | ||
| 52 | Gđ Dương-Vân | 200 | ||
| 53 | Gđ Thành - Lập | 100 | ||
| 54 | Gđ Phượng - Tý | 100 | ||
| 55 | Lưu thị Tuyết Hoa | 100 | ||
| 56 | Gđ. Tài - Hằng | 663,885,717 | 200 | |
| 57 | Nguyễn Tiến Trung | 200 | ||
| 58 | Đinh văn Huấn | 100 | ||
| 59 | Phan Thu Hà | 100 | ||
| 60 | Gđ. Hưng - Hằng | 200 | ||
| 61 | Đỗ thị Hương - Hoàn | 100 | ||
| 62 | Trần thị Quyên | 200 | ||
| 63 | Lê văn Phương | B12 - GD 1 | 100 | |
| 64 | Đỗ Thanh Giang | E10 - EACC 3 | 100 | |
| 65 | Phạm thị Mai Vinh-Lê thị Hóa | 100 | ||
| 66 | Gđ. Hòa - Tỵ | 100 | ||
| 67 | Gđ. Lợi - Đông | C20 - GD2 | 200 | |
| 68 | Gđ. Tấm - Bình | 100 | ||
| 69 | Gđ. Nguyên - Hiển | 100 | ||
| 70 | Gđ. Hiển - Hòa | 8D- 6+3 ASG 3 | 100 | |
| 71 | Đặng Phương Thảo-Khánh Chi- Minh Tâm | 200 | ||
| 72 | Ô bà Thủy Hiển | 200 | ||
| 73 | Gđ. Bái - Thủy | 200 | ||
| 74 | Gđ. Cường - Nguyên | 100 | ||
| 75 | Nguyễn Tiến Hòa | 100 | ||
| 76 | Nguyễn Văn Hiếu | B07-GD 2 | 200 | |
| 77 | Gđ. Thanh - Thủy | B5- ASG | 200 | |
| 78 | Đào Mạnh Vũ - Hồng | 200 | ||
| 79 | Nguyễn thị Loan | 200 | ||
| 80 | Trần thị Thu Thanh | 100 | ||
| 81 | Gđ. Trang - Tuấn | 100 | ||
| 82 | Nguyễn thị Liên - Đạt | 200 | ||
| 83 | Gđ. Cao - Quỳnh | G9A- ASG | 100 | |
| 84 | Vũ Ngọc Xuân | 100 | ||
| 85 | Hường - Lộc | TM 09 | 150 | |
| 86 | Bác Xuyên | 50 | ||
| 87 | Vũ thị Nhuần | 50 | ||
| 88 | Châu Thủy | 200 | ||
| 89 | Ngô Triều Dương | 200 | ||
| 90 | Hồ Đăng Tuấn | 100 | ||
| 91 | Nguyễn Luyện | 50 | ||
| 92 | Nguyễn thị Hoa | 50 | ||
| 93 | Nguyễn thị Thơm | 50 | ||
| 94 | Đỗ Huyền Trang | 100 | ||
| 95 | Đỗ Hải Điệp | 100 | ||
| 96 | Đỗ Hoàng Thái Tuấn | 100 | ||
| 97 | Nguyễn thị Thúy Trang | 100 | ||
| 98 | Vũ thị Anh Diệp | 100 | ||
| 99 | Gđ. Khánh Hương | 50 | ||
| 100 | Phương Nghĩa | 50 | ||
| 101 | Trần Thu Thủy | 100 | ||
| 102 | Gđ. Tùng - Hạnh | 100 | ||
| 103 | Gđ. Biên - Huệ | 100 | ||
| 104 | Gđ. Hà - Tuấn | 100 | ||
| 105 | Đặng Minh Chu | 50 | ||
| 106 | Nguyễn Minh Tâm | 200 | ||
| 107 | Đỗ thị Lý | 100 | ||
| 108 | Gđ. Lưu - Chuyên | 200 | ||
| 109 | Gđ. Việt - La | 100 | ||
| 110 | Gđ. Hoa - Thái | Phủ Lý - Hà Nam | 50 | |
| 111 | Hường - Tính | Phủ Lý - Hà Nam | 50 | |
| 112 | Chỉnh - Ngọc | 200 | ||
| 113 | Phan thị Nga | 50 | ||
| 114 | Gđ. Tuấn - Huế | A10 - GD 2 | 50 | |
| 115 | Lê - Đức | 200 | ||
| 116 | Nguyễn thị Liên | 200 | ||
| 117 | Gđ. Phan - Khanh | 100 | ||
| 118 | Lê thị Thảo | 100 | ||
| 119 | Ô bà Mừng - Vinh | 200 | ||
| 120 | Gđ. Quý - Long | 100 | ||
| 121 | Phạm văn Sáu - Chung | 100 | ||
| 122 | Vũ Mạnh Cường | 200 | ||
| 123 | Hoàng văn Lợi | 50 | ||
| 124 | Đặng Trọng Hải | 100 | ||
| 125 | Nguyễn thị Oanh | 50 | ||
| 126 | Gđ. Hương - Tuấn | D16 - ASG | 200 | |
| 127 | Tạ thị Đào | Maximus | 100 | |
| 128 | Gđ. Chung - Hòa | Maximus | 200 | |
| 129 | Ngô văn Sinh | 100 | ||
| 130 | Gđ. Bà Nghĩa- Bà Tơ- chị Ánh | 200 | ||
| 131 | Gđ. Đức - Duyên | 200 | ||
| 132 | Gđ. Ngọc - Liên | Maximus | 200 | |
| 133 | Nguyễn văn Chính | 50 | ||
| 134 | Gđ. Ly - Dương | 100 | ||
| 135 | Đặng thị Lan | 200 | ||
| 136 | Gđ. Hiền - Tô | 100 | ||
| 137 | Gđ. Tâm - Dũng | 125B- EACC | 100 | |
| 138 | Gđ. Hương - Ngọc | 100 | ||
| 139 | Trần thị Nguyệt | 50 | ||
| 140 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 888,444,768 | 200 | |
| 141 | Nguyễn thị Thanh Ngân | 788,883,605 | 50 | |
| 142 | Đồng thị Viên | A2-GD 1 | 50 | |
| 143 | Ô bà Dung - Nghĩa | 100 | ||
| 144 | Trần thị Hằng | 888,347,327 | 100 | |
| 145 | Nguyễn Minh Lý | 200 | ||
| 146 | Gđ. Loan - Hải | 200 | ||
| 147 | Hồng - Lợi | 100 | ||
| 148 | Lê văn Quế | 100 | ||
| 149 | Nguyễn thị Liên | A17 - GD1 | 200 | |
| 150 | Gđ. Lan - Trung | Dãy V - ASG | 200 | |
| 151 | Đào Tố Quỳnh | 886,886,676 | 100 | |
| 152 | Phí Công Tiến | 100 | ||
| 153 | Phạm Quang Hoa | 100 | ||
| 154 | Võ Châu Ly | 100 | ||
| 155 | Huyên My Nhi | 100 | ||
| 156 | Phạm thị Xuân | 100 | ||
| 157 | Hoàng thị Nhâm | 100 | ||
| 158 | Mai- Chiến | Marywilska | 100 | |
| 159 | Thủy | Marywilska | 100 | |
| 160 | Đào thị Thoa | 100 | ||
| 161 | Hà văn Tài | 200 | ||
| 162 | Phương Huyến | 50 | ||
| 163 | Nguyễn thị Yến | 200 | ||
| 164 | Đỗ thị Hồng | 200 | ||
| 165 | Nguyễn thị Oanh | 100 | ||
| 166 | Phạm thị Thu | ASG | 100 | |
| 167 | Nguyễn thị Dư | Ballada | 200 | |
| 168 | Nguyễn thị Ngự | Ballada | 200 | |
| 169 | Đỗ Thu Hiền | 100 | ||
| 170 | Nguyễn thị Lý | 100 | ||
| 171 | Phạm Thu Trang | 50 | ||
| 172 | Nguyễn thị Thanh | 50 | ||
| 173 | Nguyễn thị Dung | TM | 100 | |
| 174 | Nguyễn thị Bái | 50 | ||
| 175 | Gđ. Hiền - Đạt | 200 | ||
| 176 | Trần thị Lệ | 100 | ||
| 177 | Nguyễn Quý Hùng | 100 | ||
| 178 | Wuhaiyan-Wudongwei | TQ | 200 | |
| 179 | Wanjinzhu | TQ- Maximus | 200 | |
| 180 | Tân - Kasia | J13-15 - GD | 100 | |
| 181 | Nguyễn Duy Phố | 200 | ||
| 182 | Gđ. Nga - Thành | 200 | ||
| 183 | Trần Duy Linh | GD | 50 | |
| 184 | Phạm thị Dung | ASG | 50 | |
| 185 | Gđ. Kim Vinh | 100 | ||
| 186 | Ô bà Bình - Hạnh | 100 | ||
| 187 | Ô bà Thái-Thạch | 200 | ||
| 188 | Gđ. Dung- Kuba | 100 | ||
| 189 | Gđ. Quý - tình | 886,538,353 | 100 | |
| 190 | Gđ. Hải - tuyến | 787,869,792 | 50 | |
| 191 | Gđ. Hạnh - Đăng | 788,164,664 | 50 | |
| 192 | Gđ. Hồng - Tới | 509,741,325 | 200 | |
| 193 | Bà Lê thị Hiên | Thái bình VN | 100 | |
| 194 | Gđ. Hùng - Nhung | 886,406,806 | 50 | |
| 195 | Anh Nguyễn văn Thắng - ASG | 693,417,828 | 200 | |
| 196 | Ô bà Bính -Thảo | 787,064,677 | 50 | |
| 197 | Gđ. Thạch - Xoan | 605,346,838 | 100 | |
| 198 | Bà Vũ thị Tuyết | 100 | ||
| 199 | Gđ. Quân - Yến | 886,369,122 | 200 | |
| 200 | Gđ. Ánh - Huấn | 889,183,029 | 200 | |
| 201 | Bà Trần thị Dung | Vĩnh phúc VN | 200 | |
| 202 | Ô bà Ninh Tuyến | 50 | ||
| 203 | Gđ. Tuấn - Hương | 100 | ||
| 204 | Gđ. Hoài - Minh | 200 | ||
| 205 | Gđ. Khanh - Phương | 792,365,965 | 200 | |
| 206 | Gđ. Trung - Anh | 100 | ||
| 207 | Ô bà Vân - Bỉnh | Nhà hàng | 200 | |
| 208 | Gđ. Loan - Luận | 200 | ||
| 209 | Gđ. Thủy - Ly | 200 | ||
| 210 | Gđ. Mai - Ngọc | 603,994,992 | 100 | |
| 211 | Gđ. Hà - Văn | 888,343,039 | 100 | |
| 212 | Gđ. Hoa - Thắng | 601,243,759 | 200 | |
| 213 | Ô bà Thanh - Đạo | 788,890,087 | 100 | |
| 214 | Gđ. Hiền - Hiền | 787,868,965 | 200 | |
| 215 | Gđ. Tuấn - Phụng | 889,352,853 | 100 | |
| 216 | Ô bà Viêng - Thuận | 200 | ||
| 217 | Gđ. Toàn - Vân Anh | Katowice | 100 | |
| 218 | Chị Lê | 729,631,728 | 100 | |
| 219 | Gđ. Ngân - Linh | 200 | ||
| 220 | Gđ. Hùng -Tâm | 200 | ||
| 221 | Gđ. Huấn - Lộc | 200 | ||
| 222 | Chị Trần thị Ngọc | 200 | ||
| 223 | Anh Vũ Mạnh Hùng | 509,396,397 | 200 | |
| 224 | Anh Chuyên | 200 | ||
| 225 | Gđ. Phương - Thật | 200 | ||
| 226 | Gđ. Ngọc - Hùng | 889,715,688 | 200 | |
| 227 | Gđ. Tuấn - Thúy | 200 | ||
| Tổng cộng: | 50100 | 100 | ||
| Złoty | USD | |||