| TT | Tín chủ (các Trung tâm TM Wólka Kosowska) | Złoty | USD | |
| 1 | Tâm-Nhung A11-GD1 ( Cô Yến GD1 thu ) (278) | 100 | ||
| 2 | Thắng-Liên A02-GD1 nt | 50 | ||
| 3 | Hải-Hà A15-GD1 nt | 50 | ||
| 4 | A 19 GD1 nt | 20 | ||
| 5 | Anh chị Hòa-Lý A20 nt | 100 | ||
| 6 | Loan-Dũng A30A nt | 100 | ||
| 7 | Tuyết-Hương B16 nt | 100 | ||
| 8 | Nam-Lan B15 nt | 50 | ||
| 9 | Hằng-Mười
|